Cách sửa tủ lạnh Toshiba khi gặp lỗi

Tủ lạnh là một thiết bị quan trọng trong gia đình, giúp giữ cho thực phẩm của chúng ta luôn tươi ngon và an toàn. Tuy nhiên, đôi khi tủ lạnh Toshiba có thể gặp phải một số vấn đề kỹ thuật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các lỗi phổ biến của tủ lạnh Toshiba và cách sửa chúng.

Bảng mã lỗi tủ lạnh Toshiba nội địa

Dưới đây là danh sách các mã lỗi thường gặp của tủ lạnh Toshiba:

  • H14: Quá dòng hoạt động bảo vệ (bóng bán dẫn điện ngắn) nén.
  • H16: Quanh co ngắn / hiện mạch phát hiện bất thường.
  • H17: Quá dòng hoạt động bảo vệ khóa máy nén.
  • H21: Tốc độ quay trên / bất thường điện áp máy nén.
  • H22: Giảm tốc đột ngột nén.
  • H23: Đột ngột tăng tốc lỗi giao tiếp.
  • H24: Đóng băng cảm biến ngăn ngắt kết nối H30.
  • H31: Đóng băng cảm biến rã đông ngăn ngắt kết nối H32.
  • H33: Lạnh cảm biến ngăn ngắt kết nối H34.
  • H35: Chuyển cảm biến ngăn ngắt kết nối H36.
  • H37: Khay đá cảm biến ngắt kết nối cảm biến nhiệt độ.
  • Và nhiều lỗi khác nữa.

Sửa chữa tủ lạnh Toshiba tại Hà Nội

Nếu bạn đang sử dụng tủ lạnh Toshiba và gặp phải một số vấn đề kỹ thuật, hãy tham khảo các bước sửa chữa sau đây:

  • H14, H16, H17, H1C, H21, H22, H23, H24: Các mã lỗi này liên quan đến máy nén. Kiểm tra xem máy nén có dừng lại hay không. Nếu máy nén không hoạt động, có thể là do nó quá lạnh. Nếu cảm biến khoang mở bị đóng băng (H30) hoặc cảm biến rã đông (H31, H32) không hoạt động đúng, có thể ngăn đông không được làm lạnh bằng nước.
  • H33: Kiểm tra xem cảm biến chuyển khoang có hoạt động không. Nếu không, khả năng cao là phòng chuyển mạch không được làm lạnh bằng nước.
  • H34: Kiểm tra xem cung cấp nước cho việc làm đá có được thực hiện không. Nếu không, khả năng cao là không thể tạo đá.
  • H35 – H3F: Các mã lỗi này liên quan đến cảm biến nhiệt độ. Kiểm tra xem cảm biến nhiệt độ không khí bên ngoài cao. Dù không gây ảnh hưởng lớn đến lạnh, nhưng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác.
  • H36 – H3F: Các mã lỗi này liên quan đến chống rung trong phòng đông. Kiểm tra xem chống rung đông có hoạt động không. Mặc dù không gây ảnh hưởng lớn đến lạnh, nhưng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác.
  • H38: Kiểm tra cảm biến khoang lạnh. Nếu không hoạt động đúng, không khí lạnh sẽ chảy vào khoang tủ lạnh, gây khó khăn cho việc làm mát.
  • H39: Kiểm tra cảm biến làm tan băng trong phòng lạnh. Nếu không thể làm tan băng, khả năng cao là băng giá sẽ giảm và tủ đông sẽ không làm mát.
  • H3H: Kiểm tra cảm biến ngăn lạnh. Nếu không hoạt động đúng, không khí lạnh sẽ chảy vào “phòng đông”, gây khó khăn cho việc làm mát.
  • H3C: Kiểm tra xem việc làm đá ngắn đã hoàn thành chưa. Nếu không, khả năng cao là không thể sản xuất đá.
  • H60 – H62: Các mã lỗi này liên quan đến quạt. Kiểm tra xem quạt trong phòng máy có quay không. Nếu không quay, việc làm mát có thể không hiệu quả.
  • H71: Kiểm tra chế độ làm tan băng. Nếu việc tan băng không kết thúc, khả năng cao là không có lạnh.
  • H80: Kiểm tra xem động cơ bị hỏng. Nếu máy làm đá không quay và không quay trở lại vị trí ban đầu khi quay, khả năng cao là không thể làm đá.

Đây là một số lỗi thông thường mà bạn có thể gặp phải khi sử dụng tủ lạnh Toshiba. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề kỹ thuật và cách sửa chúng.